Zip Code

STTTỉnh/Thành PhốMã Bưu Chính
1An Giang90000
2Bắc Giang26000
3Bắc Kạn23000
4Bạc Liêu97000
5Bắc Ninh16000
6Bà Rịa Vũng Tàu78000
7Bến Tre86000
8Bình Định55000
9Bình Dương75000
10Bình Phước67000
11Bình Thuận77000
12Cà Mau98000
13Cần Thơ94000
14Cao Bằng21000
15Đà Nẵng50000
16Đắk Lắk63000 – 64000
17Đắk Nông65000
18Điện Biên32000
19Đồng Nai76000
20Đồng Tháp81000
21Gia Lai61000 – 62000
22Hà Giang20000
23Hà Nam18000
24Hà Tĩnh45000 – 46000
25Hải Dương03000
26Hải Phòng04000 – 05000
27Hà Nội10000 – 14000
28Hậu Giang95000
29Hòa Bình36000
30TP. Hồ Chí Minh70000 – 74000
31Hưng Yên17000
32Khánh Hoà57000
33Kiên Giang91000 – 92000
34Kon Tum60000
35Lai Châu30000
36Lâm Đồng66000
37Lạng Sơn25000
38Lào Cai31000
39Long An82000 – 83000
40Nam Định07000
41Nghệ An43000 – 44000
42Ninh Bình08000
43Ninh Thuận59000
44Phú Thọ35000
45Phú Yên56000
46Quảng Bình47000
47Quảng Nam51000 – 52000
48Quảng Ngãi53000 – 54000
49Quảng Ninh01000 – 02000
50Quảng Trị48000
51Sóc Trăng96000
52Sơn La34000
53Tây Ninh80000
54Thái Bình06000
55Thái Nguyên24000
56Thanh Hoá40000 – 42000
57Thừa Thiên Huế49000
58Tiền Giang84000
59Trà Vinh87000
60Tuyên Quang22000
61Vĩnh Long85000
62Vĩnh Phúc15000
63Yên Bái33000
Hãy nhập mã mời hungxd08
để thêm 1 Pi và tăng 25% tốc độ